ворота
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
ворота số nhiều ((скл. как с. 1a))
- (Cái) Cổng, cửa lớn, cửa ngõ.
- шлюзные ворота — cánh cửa âu thuyền
- спорт. — cầu môn, khung thành, gôn, thành
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)