ворчать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

ворчать Thể chưa hoàn thành

  1. (о собаке и т. п. ) gầm gừ.
  2. (на В) (thông tục) (брюзжать) càu nhàu, làu bàu, cảu nhảu, cằn nhằn, cảu nhảu càu nhàu.

Tham khảo[sửa]