восхищение

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

восхищение gt

  1. (Sự) Khâm phục, thán phục, cảm phục.
    в восхищении от чего-л. — khâm phục (thán phục, cảm phục) cái gì
    с восхищением — lònh đầy khâm phục, [một cách] khâm phục

Tham khảo[sửa]