вполне

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Phó từ[sửa]

вполне

  1. Hoàn toàn.
    вполне довольный — hoàn toàn hài lòng
    вполне счастливый — hoàn toàn sung sướng
    вполне достаточно — hoàn toàn đủ
    вполне заслужить — rất đáng được
    вполне заслуженный — hoàn toàn xứng đáng
    вполне подходить — vừa lắm, rất hợp
    не вполне — chưa hoàn toàn, chưa đủ

Tham khảo[sửa]