вполне
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Phó từ[sửa]
вполне
- Hoàn toàn.
- вполне довольный — hoàn toàn hài lòng
- вполне счастливый — hoàn toàn sung sướng
- вполне достаточно — hoàn toàn đủ
- вполне заслужить — rất đáng được
- вполне заслуженный — hoàn toàn xứng đáng
- вполне подходить — vừa lắm, rất hợp
- не вполне — chưa hoàn toàn, chưa đủ
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)