враньё

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

Bản mẫu:rus-noun-n-6*b

враньё gt (,разг.)

  1. (действие) [sự] nói dối, nói láo, dối trá.
  2. (ложь) [lời] nói dối, nói láo, dối trá.

Tham khảo[sửa]