врать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Động từ[sửa]

Bản mẫu:rus-verb-6bs

врать Hoàn thành ((Hoàn thành: соврать) ,разг.)

  1. Nói dối, nói láo, nói khoác, nói dóc, nói phét, nói lếu nói láo.
    ври, да знай меру!, ври, да не завирайся! — nói dối phải có sách
  2. (быть не точным) chạy không đúng, chỉ giờ sai.
    мои часы врут — đồng hồ của tôi [chạy] không đúng
  3. (фальшивить) hát sai, chơi sai.

Tham khảo[sửa]