временный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ[sửa]
временный
- Tạm thời, lâm thời, tạm bợ.
- временная постройка — công trình tạm thời (tạm bợ)
- временное правительство — chính phủ lâm thời
- временные трудности — những khó khăn tạm thời
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)