всеобщий

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

всеобщий

  1. Toàn thể, phổ thông, phổ cập, chung, tổng.
    всеобщийее одобрение — [sự] tán thành toàn thể, tán thành của mọi người
    всеобщая забастовка — tổng bãi công, tổng đình công
    всеобщийее избирательное право — quyền phổ thông đầu phiếu
    всеобщийее образование — nền giáo dục phổ thông (phổ cập)
    всеобщая радость — niềm vui chung
    всеобщий закон — qui luật phổ biến

Tham khảo[sửa]