вскрытие
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
вскрытие gt
- (Sự) Mở ra, bóc ra.
- (разоблачение) [sự] vạch ra, bóc trần, vạch trần, lột trần, phát hiện, khám phá.
- (реки) [sự] tan băng, khai thông.
- (анатомирование) [sự] mổ, mổ xẻ.
- вскрытие трупа — [sự] mổ xác, phẫu tích
- (нарыва) [sự] mổ, chích.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)