вызов

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

вызов

  1. (Sự) Gọi đến, đòi đến; (приглашение) [sự] mời đến.
    вызов скорой помощи — [sự] gọi xe cấp cứu
    вызов на бис — [sự] vỗ tay yêu cầu diễn lại
    ходить на вызовы — (о враче) — đi thăm bệnh theo lời mời
  2. (повестка и т. п. ) [tờ, tấm] giấy gọi, trát đòi
  3. (приглашение) [tờ, tấm] giấy mời, thiếp mời.
    получить вызов в суд — nhận giấy gọi (trát đòi) ra tòa
  4. (на соревнование, борьбу) [sự, lời] thách, thách thức.
    бросить кому-л. вызов — thách thức ai
    принять вызов — nhận lời thách [thức]
  5. .
    с вызовом — (сказать и т. п.) — một cách khiêu khích, có vẻ gây chuyện

Tham khảo[sửa]