выпуклый

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

выпуклый

  1. Lồi, , nhô.
    выпуклое стекло — kính lồi
    выпуклые глаза — [đôi] mắt lồi
    выпуклый лоб — trán dô
  2. (перен.) (выразительный) nổi bật, hùng hồn
  3. (отчётливый) rành mạch, rõ rệt, rõ ràng, rành rọt.
    выпуклый образ — hình tượng nổi bật

Tham khảo[sửa]