выпуклый
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
выпуклый
- Lồi, dô, nhô.
- выпуклое стекло — kính lồi
- выпуклые глаза — [đôi] mắt lồi
- выпуклый лоб — trán dô
- (перен.) (выразительный) nổi bật, hùng hồn
- (отчётливый) rành mạch, rõ rệt, rõ ràng, rành rọt.
- выпуклый образ — hình tượng nổi bật
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)