выставка

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

выставка gc

  1. (Cuộc, nơi, khu, nhà, phòng) Triển lãm, trưng bày, chưng bày.
    выставка в витрине магазина — hàng trưng bày trong tủ kính cửa hiệu
    выставка картин — [cuộc] triển lãm hội họa, trưng bày tranh
    всемирная выставка — triển lãm thế giới
    Выставка достижений народного хозяйства — [khu] Triển lãm thành tựu kinh tế quốc dân

Tham khảo[sửa]