выступ

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

выступ

  1. (Chỗ) Nhô ra, lồi lên, trồi lên, gồ lên.

Tham khảo[sửa]