гадость

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

гадость gc (thông tục)

  1. (Vật) Kinh tởm, ghê tởm.
  2. (о поступке) [điều] xấu xa, nhơ nhuốc, hèn hạ, ghê tởm, đểu cáng.
    сделать гадость кому-л. — làm một việc ghê tởm đối với ai
    какая гадость! — ghê tởm (kinh tởm) biết bao!
  3. (слова, речи) [lời] bẩn thỉu, thô bỉ, tục tĩu.
    говорить гадостьи — nói thô bỉ (tục tĩu)

Tham khảo[sửa]