гадость
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
гадость gc (thông tục)
- (Vật) Kinh tởm, ghê tởm.
- (о поступке) [điều] xấu xa, nhơ nhuốc, hèn hạ, ghê tởm, đểu cáng.
- сделать гадость кому-л. — làm một việc ghê tởm đối với ai
- какая гадость! — ghê tởm (kinh tởm) biết bao!
- (слова, речи) [lời] bẩn thỉu, thô bỉ, tục tĩu.
- говорить гадостьи — nói thô bỉ (tục tĩu)
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)