галерея
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
галерея gc
- (в доме) hành lang.
- (в театре и т. п) gác trên cùng, tầng thượng.
- перен. — (ряд, вереница) — hàng, dãy, một loạt, một số
- (выставка, музей) viện bảo tàng nghệ thuật.
- картинрая галерея — nhà trưng bày tranh, viện bảo tàng hội họa
- Третьяковская галерея — Viện bảo tàng hội họa Trê-chia-cốp
- .
- минная галерея — воен. — hầm (lò) mìn
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)