гибкий

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

гибкий

  1. Mềm, dẻo, mềm dẻo, uốn được, dễ uốn.
    гибкий хлыст — roi mềm (rẻo)
    гибкое тело — thân mềm dẻo
  2. (богатый оттенками) uyển chuyển.
    гибкий голос — tiếng uyển chuyển
  3. (перен.) Mềm dẻo, mềm mại, linh hoạt.
    гибкая политика — sách lược linh hoạt

Tham khảo[sửa]