гипноз
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
гипноз gđ
- (состояние) [trạng thái] thôi miên.
- (сила внушения) [thuật, phép] thôi miên.
- быть под гипнозом — bị thôi miên
- лечить гипнозом — điều trị bằng thôi miên
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)