гладкий

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

гладкий

  1. Phẳng, bằng phẳng, phẳng lì, phẳng phiu, trơn, nhẵn, nhẵn nhụi.
    гладкая поверхность — mặt phẳng
    гладкая дорога — con đường bằng phẳng
    гладкая кожа — da nhẵn
  2. (о ткани - без рисунка) một màu trơn.
  3. (перен.) (о слоге, стиле)lưu loát, trôi chảy.
  4. (thông tục) (упитанный) béo, mập, béo mập, mập mạp.

Tham khảo[sửa]