гласность

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

гласность gc

  1. (Tính chất) Công khai.
    предавать гласности — công bố

Tham khảo[sửa]