глотать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

глотать Thể chưa hoàn thành ((В).)

  1. Nuốt.
    глотать целиком — nuốt trửng
    перен. — (быстро читать) — đọc quá nhanh; (жадно слушать) — nghe ngóng
    глотать книги — đọc sách quá nhanh
  2. .
    глотать воздух — há mồm thở
    глотать слова — ăn bớt chữ, nuốt chữ, nuốt lệ
    глотать слюнки — thèm nuốt nước bọt, thèm nhỏ dãi

Tham khảo[sửa]