говор

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

говор

  1. прям. и перен. — [tiếng] rì rầm, rì rào, lầm dầm, xì xào
    говор волн — tiếng sóng rì rầm, tiếng rì rầm của sóng
  2. (манера говорить) thổ âm, [cách, lối] nói, phát âm.
  3. (местный диалект) tiếng địa phương, thổ ngữ.

Tham khảo[sửa]