годовщина

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

годовщина gc

  1. (Ngày, lễ) Kỷ niệm, chu niên.
    годовщина Великой Октябрьской социалистической революции — lễ kỷ niệm Cách mạng xã hội chủ nghĩa tháng Mười vĩ đại

Tham khảo[sửa]