голень

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

голень gc

  1. Cẳng, cẳng chân, ống chân, ống quyển.

Tham khảo[sửa]