голландский
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Nga
[sửa] Chuyển tự
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
[sửa] Tính từ
голландский
- (Thuộc về) Hà-lan, Hòa-lan.
- голландский сыр — phó mát Hòa-lan
- голландская печь — lò sưởi tây, lò sưởi gạch men
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)