головка
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
головка gc
- (Cái) Đầu nhỏ.
- (гвоздя, винта и т. п. ) đầu.
- головка снаряда — đầu đạn
- головка бура — mũi khoan
- (thông tục) (руководители) [bọn] đầu sỏ, chóp bu.
- мн.: — головки — (обуви) mũi
- (лука, чеснока) củ.
- маковая головка — quả cây a phiến
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)