головной

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

головной

  1. (Thuộc về) Đầu.
    головная боль — [chứng] đau đầu, nhức đầu
  2. (находящийся впереди) [ở] đầu, phía trước.
    головной отряд — đội tiền tiêu (tiền đạo)
    головные вагоны — những toa đầu
    в знач. сущ. м. — (о человеке) — người đi đầu; (о животном) — con đi đầu, con đầu đàn; (о машине и т. п.) — chiếc đi đầu

Tham khảo[sửa]