голосовой
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
голосовой
- (Thuộc về) Giọnh, thanh âm.
- голосовые связки — анат. — dây thanh [âm], thanh đái
- голосовая щель — анат. — khe thanh môn
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)