гонять

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

гонять Thể chưa hoàn thành ((В))

  1. Đuổi, xua đuổi, đuổi đi, đuổi lại.
    гонять кого-л. с места на место — đuổi ai từ chỗ này đến chỗ khác
    гонять скотину на водопой — lùa gia súc đi uống nước
  2. (отгонять) xua, đuổi.
    гонять мух — xua (đuổi) ruồi
  3. (thông tục)поручениями)phải đi, cử đi
  4. .
    лодыря гонять, собак гонять — ăn không ngồi rồi

Tham khảo[sửa]