городок
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
городок gđ
- Thành phố nhỏ, thị trấn.
- (комплекс зданий) khu.
- военный городок — khu quân sự
- студенческий городок — khu sinh viên
- университетский городок — khu [trường] đại học tổng hợp, khu học xá
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)