горох

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

горох

Danh từ[sửa]

горох

  1. (растение) [cây] đậu Hà-lan, đậu cô-ve, đậu tròn (Pisum sativum).
  2. (собир.) (семена) [hạt] đậu Hà-lan, đậu cô-ve, đậu tròn.
    лущёный горох — cây [được] bóc vỏ
    при царе Горохе — = ngày xửa ngày xưa
    как об стену горох — như nói với người điếc, như nói với đầu gối

Tham khảo[sửa]