господи

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Thán từ[sửa]

господи (,разг.)

  1. Trời!, giời!, trời ơi!, ối giời ơi!

Tham khảo[sửa]