госпожа

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

{{rus-noun-f-4a|root=госпож}} госпожа gc

  1. .
  2. (при фамилии)
  3. (в сочетании с фамилией мужа) phu nhân.
  4. (хозяйка) bà chủ.

Tham khảo[sửa]