гражданство

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

гражданство gt

  1. Quốc tịch.
    получить права гражданстваа) — được vào quốc tịch; б) перен. — được mọi người thừa nhận
    советское гражданство — quốc tịch Liên-xô

Tham khảo[sửa]