грамота

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

грамота gc

  1. (Sự) Biết chữ, biết đọc biết viết.
    учиться грамоте — học đọc, học viết
  2. (элементарные сведения) [những] kiến thức cơ bản.
    политическая грамота — chính trị nhập môn, [những] kiến thức cơ bản về chính trị
  3. (документ) bằng.
    почётная грамота — bằng danh dự
    филькина грамотаирон. — [tờ] giấy lộn

Tham khảo[sửa]