греть

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Động từ[sửa]

Bản mẫu:rus-verb-1s

греть Thể chưa hoàn thành

  1. Sưởi ấm, sưởi nóng, chiếu nóng, rọi nóng, làm nóng [lên], làm ấm [lên]; (об одежде) làm ấm, giữ nóng.
    солнце греет — mặt trời sưởi ấm (sưởi nóng, chiếu nóng, rọi nóng)
    печь греет комнату — lò sưởi ấm phòng
    моя шуба хорошо греет — áo lông của tôi ấm lắm
  2. (В) (нагревать) hâm [nóng], đun [nóng], [nóng], đốt nóng.
    греть воду — đun (hâm) nước
    греть суп — hâm canh
  3. .
    греть руки — xơ múi, chấm mút, vớ bở, vớ bẫm

Tham khảo[sửa]