грибок

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

грибок

  1. Nấm.
    дрожжевой грибок — nấm men
    кефирный грибок — men sữa chua
    мед. — nấm microsporum

Tham khảo[sửa]