грим

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

грим

  1. (Sự) Hóa trang.
  2. (краски) son phấn, đồ hóa trang.

Tham khảo[sửa]