гроздь

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

Bản mẫu:rus-noun-f-8e

гроздь gc (,(мн. 8e: ~и и 12a: ~ья))

  1. Chùm, buồng.
    гроздь винограда — chùm nho
    гроздь бананова) — buồng chuối; б) — (отдельный ряд) — nải chuối

Tham khảo[sửa]