громкий

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

громкий

  1. To, vang, oang oang, sang sảng.
    громкий голос — giọng nói oang oang (sang sảng)
  2. (известный) lừng lẫy, vang lừng, việc danh, hiển hách, vang dội, có tiếng.
    громкое имя — danh tiếng lừng lẫy, tiếng tăm vang lừng
    громкая слава — quang vinh lừng lẫy
    громкая победа — chiến thắng vang dội
    громкое дело — việc được đồn đại xa gần
    громкий успех — thành công ồn ào
  3. (высокопарный) kêu, đẹp đẽ, hoa mỹ.
    громкие слова, фразы — lời lẽ đao to búa lớn

Tham khảo[sửa]