громкий
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
громкий
- To, vang, oang oang, sang sảng.
- громкий голос — giọng nói oang oang (sang sảng)
- (известный) lừng lẫy, vang lừng, việc danh, hiển hách, vang dội, có tiếng.
- громкое имя — danh tiếng lừng lẫy, tiếng tăm vang lừng
- громкая слава — quang vinh lừng lẫy
- громкая победа — chiến thắng vang dội
- громкое дело — việc được đồn đại xa gần
- громкий успех — thành công ồn ào
- (высокопарный) kêu, đẹp đẽ, hoa mỹ.
- громкие слова, фразы — lời lẽ đao to búa lớn
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)