грудь

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

грудь gc

  1. Ngực.
  2. (женская) .
    кормить грудю — cho bú
  3. (у рубашки) phần ngực.
    грудю защитить кого-л., что-л., встать грудю на защиту кого-л., чего-л. — lấy thân mình (đứng lên, kiên quyết, dũng cảm) bảo vệ ai, cái gì

Tham khảo[sửa]