губернатор
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
губернатор gđ
- (в дореволюционной России) thống đốc, tỉnh trưởng, tổng đốc, tuần phủ.
- (в колониях) toàn quyền.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)