гулять

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

гулять Thể chưa hoàn thành

  1. Đi chơi, đi dạo, dạo chơi, dạo.
    водить кого-л. гулять — dắt ai đi chơi
    идти гулять — đi chơi, đi dạo, dạo chơi
    в парке гулятьяет много народу — nhiều người dạo chơi ở công viên
  2. (быть свободным от работы) (thông tục) chơi, nghỉ.
  3. (thông tục) (веселиться, развлекаться)chơi, vui chơi, ăn chơi, chơi bời.
  4. (с Т) прост. (быть в любовных отношениях) tằng tịu, dan díu.

Tham khảo[sửa]