далее

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Phó từ[sửa]

далее

  1. (больше) xa hơn.
  2. (затем) rồi thì, sau đó, tiếp sau, tiếp nữa.
    и так далее — vân vân
    не далее как вчера — đúng hôm qua

Tham khảo[sửa]