дар

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

дар

  1. (подарок) quà tặng, quà biếu, tặng vật, tặng phẩm.
  2. (способность, талант) tài, khiếu, tài năng, năng khiếu.
    дар красноречия — tài hùng biện
    дар речи, дар слова — tài nói, tài ăn nói, khẩu tài
    потерять дар речи — bị câm

Tham khảo[sửa]