дар
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Nga [sửa]
Danh từ [sửa]
дар gđ
- (подарок) quà tặng, quà biếu, tặng vật, tặng phẩm.
- (способность, талант) tài, khiếu, tài năng, năng khiếu.
- дар красноречия — tài hùng biện
- дар речи, дар слова — tài nói, tài ăn nói, khẩu tài
- потерять дар речи — bị câm
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)