двойственный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

двойственный

  1. (противоречивый) hai mặt.
    двойственный характер — tính chất hai mặt
  2. (двуличный) hai mặt, hai lòng, nhị tâm.
    двойственная политика — chính trị là mặt lá trái, chính sách nước đôi
  3. (двусторонний) song phương, hai bên.
    двойственное соглашение — hiệp nghị song phương

Tham khảo[sửa]