двусторонний
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
двусторонний
- (Có) Hai bên, hai phía, hai chiều.
- двустороннийее воспаление лёгких — [bệnh] viêm phổi cả hai lá, viêm phổi hai bên
- двустороннийее уличное движение — giao thông hai chiều
- двусторонний драп — dạ hai mặt
- (обоюдный) giữa hai bên, song phương, tay đôi.
- двустороннийее соглашение — hiệp định song phương (tay đôi)
- двусторонная радиосвязь — liên lạc rađiô hai chiềun
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)