действительность
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
действительность gc
- Hiện thực, thực tại, thực tế.
- современная действительность — thực tại hiện nay
- соответствовать действительности — phù hợp với thực tế
- в действительности — đúng thế, thật ra, thực ra, trong (trên) thực tế
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)