дерзкий

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

дерзкий

  1. Hỗn láo, hỗn hào, láo xược, xấc xược, hỗn, láo.
    дерзкий мальчишка — đứa trẻ hỗn láo, (hỗn hào)
    дерзкий ответ — câu trả lời láo xược
    с дерзким видом — có vẻ láo xược (hỗn láo)
  2. (смелый) táo bạo, bạo dạn.
    дерзкая мечта — ước mơ táo bạo

Tham khảo[sửa]