дерзость
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
дерзость gc
- (Sự, tính) Hỗn láo, hỗn hào, láo xược, xấc xược.
- (поступок) [điều] hỗn láo, hỗn hào, láo xược, xấc xược
- (слова) [lời] hỗn láo, hỗn hào, láo xược, xấc xược.
- (смелость) [sự] táo bạo, bạo dạn.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)