дешёвый
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Nga [sửa]
Tính từ [sửa]
дешёвый
- Rẻ, rẻ mạt, rẻ tiền.
- купить что-л. по дешёвыйой цене — mua cái gì với giá rẻ
- (перен.) Rẻ tiền, tầm thường, vô giá trị.
- дешёвый успех — tiếng tăm rẻ tiền
- дешёвая острота — câu nói đùa vô vị
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)